Hệ thần kinh tự động, bao gồm hệ giao cảm và phó giao cảm, là trung tâm điều khiển vô thức của cơ thể. Cảm xạ Y học mang đến một phương pháp độc đáo để kiểm tra sự cân bằng của hệ thống này, giúp phát hiện sớm các bất thường và hỗ trợ điều trị hiệu quả. Hãy cùng khám phá nguyên lý và ứng dụng của kỹ thuật này.
Hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm
Khái niệm cơ bản
- Hệ thần kinh giao cảm: Kích thích hoạt động của các cơ quan (ví dụ: tăng nhịp tim).
- Hệ thần kinh phó giao cảm: Làm chậm hoạt động của các cơ quan (ví dụ: giảm nhịp tim).
Hai hệ thống này hoạt động trái ngược nhưng cân bằng, đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự ổn định của cơ thể.

Ứng dụng cảm xạ
- Dùng mẫu adrenaline để kiểm tra hệ giao cảm.
- Dùng mẫu acetylcholine để kiểm tra hệ phó giao cảm.
Chức năng của Adrenaline (hệ giao cảm)
Adrenaline là hormone và chất dẫn truyền thần kinh từ tuyến thượng thận, có chức năng chính:
- Phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”: Tăng nhịp tim, mở rộng đường thở, tăng lưu lượng máu đến cơ bắp.
- Điều hòa năng lượng: Kích thích gan giải phóng glucose.
- Tăng cường sự tỉnh táo: Cải thiện sự tập trung và phản xạ.
Chức năng của Acetylcholine (hệ phó giao cảm)
Acetylcholine (ACh) là chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, có chức năng:
- Truyền tín hiệu thần kinh: Điều hòa tiêu hóa, nghỉ ngơi và phục hồi; hỗ trợ học tập và trí nhớ.
- Điều hòa cơ bắp: Kích thích sự co cơ.
- Điều hòa chức năng tự động: Làm giảm nhịp tim, kích thích tiết dịch tiêu hóa.
Lịch sử nghiên cứu hệ thần kinh bằng cảm xạ
- Albert Abrams: Tiên phong nghiên cứu bức xạ sinh học, phát hiện rằng mỗi bệnh có tần số bức xạ riêng.
- W. Guyon Richards: Nâng cao kỹ thuật cảm xạ, giới thiệu phương pháp sử dụng adrenaline và acetylcholine để đánh giá hệ thần kinh.
Thí nghiệm với hệ thần kinh tự động
Phương pháp cảm xạ đồ
- Chuẩn bị: Đặt mẫu bệnh nhân tại điểm 0 cm và mẫu adrenaline/acetylcholine tại điểm 100 cm trên thước. Quan sát dao động con lắc để xác định điểm cân bằng.
- Phân tích kết quả:
- Điểm cân bằng < 50 cm: Chức năng suy giảm.
- Điểm cân bằng = 50 cm: Trạng thái bình thường.
- Điểm cân bằng > 50 cm: Viêm hoặc nhiễm độc.
Ứng dụng mở rộng của cảm xạ trong chẩn đoán
Kiểm tra nhiễm trùng và độc tố
Sử dụng phương pháp thước với mẫu bệnh nhân ở điểm 0 cm và mẫu kiểm tra (vi khuẩn, virus) ở điểm 100 cm. Điểm cân bằng > 50 cm cho thấy nhiễm trùng hoặc nhiễm độc nghiêm trọng.
Chẩn đoán từ xa
Mẫu bệnh nhân (máu, nước bọt) phản ánh trạng thái sức khỏe tại thời điểm xét nghiệm. Có thể kiểm tra bệnh nhân từ xa bằng cách sử dụng mẫu này, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
Ứng dụng trong kê đơn thuốc
Dùng cảm xạ để kiểm tra phản ứng của cơ thể với thuốc. Đặt mẫu thuốc gần mẫu bệnh nhân trên thước; nếu điểm cân bằng về 50 cm, thuốc được coi là phù hợp.
Kết luận và định hướng
Cảm xạ Y học mang lại khả năng chẩn đoán chính xác và toàn diện, giúp phát hiện sớm các bất thường và hỗ trợ điều trị hiệu quả. Phương pháp này có tiềm năng lớn trong việc quản lý sức khỏe cá nhân và y học dự phòng.
Định hướng:
- Nghiên cứu và phát triển các ứng dụng Cảm xạ trong y học hiện đại.
- Tăng cường đào tạo chuyên sâu cho người thực hành.
- Phổ biến ứng dụng Cảm xạ trong các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện.
Có thể giả định rằng mẫu người thực sự phát ra hai loại bức xạ riêng biệt: loại của bệnh nhân ở trạng thái tại thời điểm lấy mẫu và loại tại thời điểm xét nghiệm. Điều này cho phép đánh giá tình trạng bệnh nhân từ xa, giúp họ tiết kiệm chi phí và khó khăn đi lại.
Nhà Cảm xạ học Dr. Dư Quang Châu
GS.TS – Y Dược Học Cổ truyền

