Cảm xạ y học là một nghệ thuật độc đáo, cho phép chúng ta “đo lường” năng lượng sự sống. Nền tảng của phương pháp này chính là thước đo và quy tắc Bovis. Bài viết này sẽ đi sâu vào lịch sử, cơ sở khoa học và cách ứng dụng thước đo Bovis để đánh giá sức khỏe con người, thực phẩm và môi trường sống.
Giới thiệu về cảm xạ y học (radiesthésie)
Cảm xạ y học là một nhánh đặc biệt của cảm xạ học, ứng dụng khả năng cảm nhận năng lượng rung động để chẩn đoán và hỗ trợ điều trị bệnh lý. Bằng công cụ như con lắc, đũa cảm xạ, hoặc thước đo Bovis, nhà cảm xạ có thể đánh giá trạng thái sinh học – năng lượng của người bệnh, thực phẩm, thuốc và môi trường.
Bovis và khám phá nổi bật trong kim tự tháp
Ai là Bovis?
- André Bovis (1871–1947) là một nhà vật lý Pháp và nhà cảm xạ học.
- Nổi tiếng nhờ thí nghiệm ướp xác chuột trong Kim tự tháp Khufu (Ai Cập).
- Tái tạo mô hình Kim tự tháp tại Pháp và phát hiện hiện tượng bảo tồn xác chuột.
Phát triển thước bovis
Lấy cảm hứng từ công trình của nhà vật lý học Thụy Điển Anders Jonas Ångström, Bovis phát triển “Thước đo Bovis” để đo năng lượng rung động của:
- Sinh vật sống (người, động vật, thực vật)
- Thực phẩm, thuốc
- Đồ vật, không gian sống
Cơ sở khoa học từ ångström và quang phổ
Ai là ångström?
- Nhà vật lý Thụy Điển (1814–1874), hiệu trưởng Đại học Uppsala.
- Nghiên cứu chuyên sâu về quang phổ mặt trời, ánh sáng và từ trường.
- Tên ông được đặt cho đơn vị đo bước sóng: 1 ångström = 0.1 nanomet (10⁻¹⁰ m)
Mối liên hệ với bovis
Dựa trên nguyên lý rung động và bước sóng ánh sáng, Bovis áp dụng nguyên lý này để định lượng năng lượng sinh học.
Quy tắc bovis và thước đo năng lượng
Cấu trúc thước bovis
- Gồm hai trục song song, chia từ 0 đến 10.000 Ångström
- Trung điểm sinh học: 6500 Ångström
- Đọc giá trị từ trái sang phải, sử dụng con lắc để xác định mức dao động năng lượng của đối tượng.
Ý nghĩa các mốc năng lượng
Dưới đây là bảng phân loại chỉ số sức khỏe theo mức năng lượng Bovis từ 1.000 đến 20.000 đơn vị:
| Chỉ số Bovis (BU) | Tình trạng sức khỏe và năng lượng |
|---|---|
| 1.000 – 2.000 BU | Mức năng lượng rất thấp, có nguy cơ bệnh tật nghiêm trọng. Cơ thể suy kiệt. |
| 2.000 – 3.000 BU | Tình trạng bệnh tật, cơ thể có dấu hiệu suy nhược. |
| 3.000 – 5.000 BU | Sức khỏe yếu, dễ bị nhiễm bệnh, căng thẳng. |
| 5.000 – 6.500 BU | Mức năng lượng trung bình, sức khỏe ổn định. |
| 6.500 – 10.000 BU | Sức khỏe tốt, hệ miễn dịch mạnh. |
| 10.000 – 12.500 BU | Mức năng lượng cao, tinh thần minh mẫn. |
| 12.500 – 15.000 BU | Mức năng lượng rất cao, thường thấy ở người thực hành thiền, yoga. |
| 15.000 – 18.000 BU | Trạng thái năng lượng đặc biệt cao, thường gặp ở các nhà tâm linh, thiền sư. |
| 18.000 – 20.000 BU | Mức năng lượng cực cao, trạng thái cân bằng tuyệt đối về thân-tâm-trí. |
Ứng dụng thực hành
Đo năng lượng cơ thể
Cách làm: Đặt tay bệnh nhân hoặc ảnh lên mức 0 của thước, dùng con lắc dò đến vị trí dao động năng lượng.
Ví dụ:
- Người có mức 7000 Å → Sức khỏe ổn định
- Người dưới 5000 Å → Cảnh báo tiềm ẩn bệnh lý
Kiểm tra thực phẩm, thuốc
Thực phẩm có > 6500 Å được xem là có lợi cho sức khỏe.
Ví dụ:
- Trái cây tươi > 8000 Å
- Đồ ăn nhanh < 4000 Å
Phân tích môi trường sống
Các vật phẩm như tranh ảnh, máy tính, điện thoại có thể được kiểm tra để biết tác động đến năng lượng cơ thể.
Ví dụ:
- Cây phong thủy tốt > 7500 Å
- Vật trang trí kim loại nặng < 5000 Å
Phân tích các loại sóng sinh học
| Loại sóng | Mức năng lượng | Tác dụng y học |
|---|---|---|
| Hồng ngoại | ~7500 Å | Chống viêm, giãn cơ |
| Tia cực tím | ~3500 Å | Khử trùng, diệt vi khuẩn |
| Ánh sáng mặt trời | >9000 Å | Tăng sức đề kháng, tái tạo xương |
3.500 angstrom có tác dụng khử trùng vì chúng có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn và vi sinh vật hiếu khí; chúng là những yếu tố cần thiết cho quá trình quang hợp của thực vật cũng như cho làn da của con người… cần thận trọng khi sử dụng để đảm bảo làn da rám nắng hài hòa và quá trình vôi hóa xương tốt hơn.
Nhưng nếu sử dụng không đúng cách, tia cực tím có thể gây bỏng và u da. Và rõ ràng, trong những trường hợp cụ thể này, bức xạ này dẫn đến sự suy giảm sức sống của con người.
Lưu ý: Năng lượng quá thấp hoặc sử dụng sai cách có thể gây hại, ví dụ: tia cực tím liều cao gây bỏng, suy giảm miễn dịch.
Cập nhật quốc tế và triển vọng nghiên cứu
- Nhiều nhà khoa học và cảm xạ gia hiện đại (như Jean de la Foye, Robert Endrös) tiếp tục phát triển biểu đồ Bovis chuyên biệt cho từng hệ thống (nội tạng, thần kinh, môi trường…).
- Các nghiên cứu cảm xạ y học được ứng dụng tại một số trung tâm tại Pháp, Đức, Nga, và Ấn Độ.
- Thước Bovis được số hóa thành biểu đồ đo năng lượng số dùng trong y học bổ sung và biofeedback.
Kết luận và hướng dẫn áp dụng
Thước Bovis là công cụ cực kỳ hiệu quả trong cảm xạ y học để đo lường sức sống, sức khỏe và tương tác năng lượng. Khi sử dụng đúng cách, nó giúp người thực hành:
- Chẩn đoán sớm mất cân bằng năng lượng
- Hướng dẫn chế độ ăn uống, lựa chọn thực phẩm
- Tối ưu hóa không gian sống và làm việc
Nhà Cảm xạ học Dr. Dư Quang Châu
GS.TS – Y Dược Học Cổ truyền
Xem thêm:
- Quy Tắc Bovis Trong Cảm Xạ Y Học: Hướng Dẫn Đo Năng Lượng Sinh Học (bài 15)
- Chọn Cảm Xạ Y Học và Quy Tắc Bovis: Đo Lường Năng Lượng Sự Sống (bài 14)
- Chọn Phương Pháp Tiếp Cận Cảm Xạ Y Học: Từ Trực Tiếp Đến Từ Xa (bài 13)
- Chọn Hệ Thống Hóa Kiến Thức và Ứng Dụng Cảm Xạ Y Học (bài 12)
- Chọn Hệ Thống Hóa Kiến Thức Cảm Xạ Y Học Radiesthésie Médicale (bài 11)
- Chọn Sử Dụng Vật Chứng Trong Cảm Xạ Y Học: Bí Quyết Chẩn Đoán Từ Xa (bài 10)
- Chọn Cảm Xạ Y Học: Hệ Thống Các Loại Con Lắc & Ứng Dụng Trong Y Tế (bài 9)
- Chọn Cảm Xạ Y Học: Dụng Cụ Con Lắc & Ứng Dụng Trong Chẩn Đoán (bài 8)
- Chọn Phẩm Chất Cần Có Của Người Thực Hành Cảm Xạ Y Học (bài 7)
- Chọn Kiến Thức Cơ Bản Về Cảm Xạ Y Học Radiesthésie Médicale (bài 6)
- Chọn Hệ thống hóa bài tập cảm xạ y học: Hướng dẫn chi tiết cho người mới (bài 5)
- Chọn Cảm xạ y học: Hệ thống hóa kiến thức khoa học hiện đại (bài 4)
- Chọn Giải thích hiện tượng cảm xạ: Lý thuyết vật lý và tâm linh (bài 3)
- Chọn Cảm xạ y học: Nguyên lý rung động và ứng dụng chữa lành (bài 2)
- Chọn Cảm xạ y học (Radiesthésie Médicale): Lý thuyết và ứng dụng (bài 1)

