Thước đo Bovis là một công cụ cốt lõi trong Cảm xạ Y học, giúp định lượng năng lượng sinh học của vạn vật. Từ việc đánh giá sức khỏe bản thân đến lựa chọn thực phẩm, phương pháp này mở ra một cách tiếp cận độc đáo để chữa lành tự nhiên. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn chi tiết cách sử dụng quy tắc Bovis một cách hiệu quả.
Giới thiệu quy tắc bovis trong cảm xạ y học
Quy tắc bovis là gì?
Thước đo Bovis (Bovis Biometer) là một công cụ được sử dụng trong cảm xạ học để đo mức rung động năng lượng sinh học. Nó được phát triển bởi André Bovis, một nhà cảm xạ học người Pháp, và sau đó được hoàn thiện bởi các nhà nghiên cứu như Simoneton, Angström và Chaumery.
Ứng dụng y học của quy tắc bovis:
- Đánh giá năng lượng sinh học của con người (trạng thái sức khỏe).
- Kiểm tra thực phẩm, dược phẩm, tinh thể, vật phẩm năng lượng.
- Hỗ trợ chẩn đoán cảm xạ y học về sự mất cân bằng năng lượng hoặc khu vực bị ảnh hưởng trên cơ thể.
Cách sử dụng quy tắc bovis – hướng dẫn từng bước
Chuẩn bị
- Thước Bovis: In hoặc sao chép thước từ tài liệu chính thức, để ngang trước mặt bạn trên một mặt phẳng.
- Con lắc cảm xạ: Có thể là con lắc đồng, gỗ, thủy tinh… miễn là bạn đã “nạp năng lượng” và “thiết lập giao tiếp” trước đó.
- Tay sử dụng: Nếu bạn thuận tay phải thì để tay trái ở mức 0 trên thước, tay phải cầm con lắc (và ngược lại nếu thuận tay trái).
Thực hành đo
- Tập trung tinh thần, giữ tâm trí trung tính, không kỳ vọng kết quả.
- Cầm con lắc phía trên thước, di chuyển dọc theo trục thước từ trái sang phải thật chậm.
- Khi đến mức rung động tương ứng với sinh khí hiện tại của bạn, con lắc sẽ bắt đầu chuyển từ quay tròn sang dao động thẳng hoặc dừng lại — đó là điểm năng lượng Bovis của bạn.
Đọc kết quả
- Đọc con số nơi con lắc dừng hoặc dao động mạnh nhất — đó là mức Bovis của bạn hiện tại.
- Lặp lại bài đo 2–3 lần để xác nhận độ chính xác.
Phân tích kết quả – ý nghĩa các ngưỡng bovis
| Chỉ số Bovis (BU) | Tình trạng sức khỏe và năng lượng |
|---|---|
| 1.000 – 2.000 BU | Mức năng lượng rất thấp, có nguy cơ bệnh tật nghiêm trọng. Cơ thể suy kiệt. |
| 2.000 – 3.000 BU | Tình trạng bệnh tật, cơ thể có dấu hiệu suy nhược. |
| 3.000 – 5.000 BU | Sức khỏe yếu, dễ bị nhiễm bệnh, căng thẳng. |
| 5.000 – 6.500 BU | Mức năng lượng trung bình, sức khỏe ổn định. |
| 6.500 – 10.000 BU | Sức khỏe tốt, hệ miễn dịch mạnh. |
| 10.000 – 12.500 BU | Mức năng lượng cao, tinh thần minh mẫn. |
| 12.500 – 15.000 BU | Mức năng lượng rất cao, thường thấy ở người thực hành thiền, yoga. |
| 15.000 – 18.000 BU | Trạng thái năng lượng đặc biệt cao, thường gặp ở các nhà tâm linh, thiền sư. |
| 18.000 – 20.000 BU | Mức năng lượng cực cao, trạng thái cân bằng tuyệt đối về thân-tâm-trí. |
Ví dụ minh họa:
- Một người bị đau mỏi thường xuyên đo mức Bovis chỉ đạt 5.000 — cho thấy cơ thể suy giảm năng lượng.
- Sau khi thực hành rung động thư giãn, người đó đo lại đạt 7.200 — nghĩa là đã hồi phục một phần sinh khí.
Những lưu ý quan trọng khi ứng dụng trong y học
Không thay thế chẩn đoán y khoa chính thống
Cảm xạ y học không thay thế các phương pháp xét nghiệm lâm sàng. Nó là công cụ bổ trợ để đánh giá năng lượng sinh học, giúp tìm ra điểm mất cân bằng.
Đo nhiều lần – cùng thời điểm – trong nhiều ngày
Để có kết quả chính xác hơn, nên đo nhiều ngày liên tục và ghi chép để thấy được biểu đồ thay đổi năng lượng theo thời gian, trước – trong – sau quá trình trị liệu.
Đo theo từng cơ quan cụ thể
Có thể kết hợp sơ đồ cơ thể để xác định năng lượng vùng gan, thận, tim, tuyến yên… và từ đó định hướng chữa lành chuyên biệt (ví dụ: xoa bóp, đá năng lượng, thực phẩm, liệu pháp tinh dầu…).
Cập nhật kinh nghiệm quốc tế – phát triển hiện đại
Cảm xạ y học trong liệu pháp tích hợp (integrative medicine)
Tại châu Âu và Mỹ, cảm xạ học được ứng dụng song song với y học chính thống trong các trung tâm phục hồi chức năng, đặc biệt với các nhà trị liệu năng lượng (energy healers) hoặc bác sĩ y học tích hợp.
Mô hình đào tạo chuyên nghiệp
Tại Pháp (IRSA – Institut de Recherche en Soin par les Ondes) và Thụy Sĩ, cảm xạ y học được giảng dạy chính quy, yêu cầu học viên phải biết sinh lý học, giải phẫu và thực hành đo đạc lặp lại.
Tích hợp công nghệ số
Một số công cụ hiện đại như máy đo Bovis kỹ thuật số và AI cảm ứng sinh học đã được ứng dụng, giúp tăng độ chính xác trong đo đạc và phân tích sinh lực cá nhân.
Kết luận
Việc sử dụng thước Bovis trong cảm xạ y học không chỉ giúp bạn hiểu rõ mức năng lượng sinh học của cơ thể, mà còn là chìa khóa để mở ra quá trình chữa lành tự nhiên. Hãy thực hành đều đặn, ghi chép kết quả, và tiếp tục mở rộng khả năng cảm nhận rung động – bạn đang đi đúng con đường của một nhà cảm xạ y học.
Nhà Cảm xạ học Dr. Dư Quang Châu
GS.TS – Y Dược Học Cổ truyền
Xem thêm:
- Quy Tắc Bovis Trong Cảm Xạ Y Học: Hướng Dẫn Đo Năng Lượng Sinh Học (bài 15)
- Chọn Cảm Xạ Y Học và Quy Tắc Bovis: Đo Lường Năng Lượng Sự Sống (bài 14)
- Chọn Phương Pháp Tiếp Cận Cảm Xạ Y Học: Từ Trực Tiếp Đến Từ Xa (bài 13)
- Chọn Hệ Thống Hóa Kiến Thức và Ứng Dụng Cảm Xạ Y Học (bài 12)
- Chọn Hệ Thống Hóa Kiến Thức Cảm Xạ Y Học Radiesthésie Médicale (bài 11)
- Chọn Sử Dụng Vật Chứng Trong Cảm Xạ Y Học: Bí Quyết Chẩn Đoán Từ Xa (bài 10)
- Chọn Cảm Xạ Y Học: Hệ Thống Các Loại Con Lắc & Ứng Dụng Trong Y Tế (bài 9)
- Chọn Cảm Xạ Y Học: Dụng Cụ Con Lắc & Ứng Dụng Trong Chẩn Đoán (bài 8)
- Chọn Phẩm Chất Cần Có Của Người Thực Hành Cảm Xạ Y Học (bài 7)
- Chọn Kiến Thức Cơ Bản Về Cảm Xạ Y Học Radiesthésie Médicale (bài 6)
- Chọn Hệ thống hóa bài tập cảm xạ y học: Hướng dẫn chi tiết cho người mới (bài 5)
- Chọn Cảm xạ y học: Hệ thống hóa kiến thức khoa học hiện đại (bài 4)
- Chọn Giải thích hiện tượng cảm xạ: Lý thuyết vật lý và tâm linh (bài 3)
- Chọn Cảm xạ y học: Nguyên lý rung động và ứng dụng chữa lành (bài 2)
- Chọn Cảm xạ y học (Radiesthésie Médicale): Lý thuyết và ứng dụng (bài 1)

